Mô tả

99氧化铝陶瓷柱塞优点
氧化铝陶瓷柱塞具备高硬度、高耐磨、耐腐蚀等优势,在长期高频运行环境下依然保持稳定性能。相比金属柱塞,它不易生锈、不易磨损,使用寿命更长,可有效降低维护成本。同时,氧化铝陶瓷还具有良好的耐高温性能和尺寸稳定性,适用于化工、医疗、泵阀、半导体等高精密领域。凭借优异的综合性能,氧化铝陶瓷柱塞已成为现代工业设备中的重要核心部件。
- 运行稳定降低使用成本
- 高耐磨性寿命更长
- 高硬度不易变形
- Khả năng chịu nhiệt độ cao tốt
- Bề mặt có độ nhẵn cao
- 耐腐蚀性强
Ứng dụng của gốm sứ nhôm oxit
Gốm sứ nhôm oxit là vật liệu gốm sứ tiên tiến phổ biến nhất và cũng là vật liệu truyền thống. Gốm sứ nhôm oxit tinh khiết cao, với tư cách là một vật liệu gốm sứ ưu việt, đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Vật liệu này có các tính năng xuất sắc về cách điện, dẫn nhiệt cao, kháng hóa chất tốt, độ bền mài mòn cao và hệ số giãn nở nhiệt thấp. Do đó, sản phẩm gốm sứ nhôm oxit là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp, ví dụ như:
- Trục và piston trong môi trường mài mòn cao
- Con lăn và ổ bi
- Lớp lót chống mài mòn
- Bộ phận bán dẫn
- bộ phận máy móc
- Chất cách điện nhiệt độ cao
- Cách điện cao áp
- Dây điện và bộ dẫn dây
- Seal cơ khí
Đặc tính cơ bản của gốm sứ nhôm oxit
Alumina là một vật liệu gốm sứ cao cấp nhờ tính ổn định ở nhiệt độ cao. Đây là loại gốm sứ cao cấp được sử dụng phổ biến nhất, với độ tinh khiết của gốm sứ alumina do Zhihao Ceramics cung cấp nằm trong khoảng từ 95,1% đến 99,51%.
- Độ cách điện điện xuất sắc (1×10)14Đến 1×1015 Ω cm);
- Độ bền cơ học trung bình đến siêu cao (300 đến 630 MPa);
- Độ bền nén rất cao (từ 2000 đến 4000 MPa);
- Độ cứng cao (15 đến 19 GPA);
- Độ dẫn nhiệt trung bình (20 đến 30 W/MK);
- Độ dày thấp (3,75 đến 3,95 g/cm³)3);
- Nhiệt độ sử dụng khi không có tải cơ học là 1650℃;
- Không hoạt tính sinh học, tương thích với thực phẩm.
氧化铝陶瓷与其他常见工业陶瓷对比表
| So sánh chiều | Gốm sứ oxit nhôm (Al₂O₃) | Gốm zirconia (ZrO₂) | Gốm silicon carbide (SiC) | Gốm silicon nitride (Si₃N₄) |
|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm cốt lõi | 综合性能均衡、成本低 | 高韧性、抗冲击强 | 超高硬度、耐高温强 | 高强度、抗热震强 |
| Độ cứng | 高 | 中等偏高 | Rất cao | 高 |
| 韧性(抗断裂能力) | trung bình | 很高(优势项) | 低 | 高 |
| Độ bền mài mòn | 高 | trung bình | Rất cao | 高 |
| Khả năng chịu nhiệt độ cao | 1600℃左右稳定 | 中等(略低) | 非常高(优) | 很高(优) |
| 抗热震性能 | Thông thường | Thông thường | trung bình | 非常强(优势) |
| Điện cách điện | xuất sắc | xuất sắc | 半导体特性(较差) | tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | tốt | xuất sắc | 极强 | tốt |
| Độ khó gia công | trung bình | cao hơn | 很高 | 很高 |
| chi phí | 较低(优势) | cao hơn | 高 | 高 |
| Ứng dụng điển hình | 结构件、绝缘件、耐磨件 | 医疗、轴承、阀芯 | 高温部件、密封件 | 发动机部件、轴承、热端结构 |
Nhà cung cấp gốm sứ oxit nhôm
Chihao Ceramics là nhà cung cấp gốm sứ chuyên nghiệp, với nhiều năm kinh nghiệm trong sản xuất các bộ phận gốm sứ chính xác chất lượng cao. Chúng tôi tận dụng đội ngũ giàu kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về vật liệu gốm sứ để tạo ra các sản phẩm gốm sứ chính xác tốt nhất cho khách hàng với giá cả cạnh tranh.





