Mô tả

氧化铝陶瓷结构片的优点
氧化铝陶瓷结构片以高纯氧化铝(Al₂O₃)为主要成分,通过高温烧结形成致密陶瓷结构,整体组织均匀稳定,是典型的工业结构陶瓷材料。氧化铝陶瓷结构片不依赖单一性能优势,而是在硬度、绝缘性、耐高温与耐腐蚀之间取得平衡,因此适用于机械、电子、化工等多个工业领域。
- 高硬度与耐磨性突出
- Đặc tính cách điện vượt trội
- 耐高温与热稳定性强
- 化学稳定性优异,抗腐蚀能力强
- 结构稳定,尺寸保持性好
- 综合性能均衡,适用范围广
Ứng dụng của gốm sứ nhôm oxit
Gốm sứ nhôm oxit là vật liệu gốm sứ tiên tiến phổ biến nhất và cũng là vật liệu truyền thống. Gốm sứ nhôm oxit tinh khiết cao, với tư cách là một vật liệu gốm sứ ưu việt, đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Vật liệu này có các tính năng xuất sắc về cách điện, dẫn nhiệt cao, kháng hóa chất tốt, độ bền mài mòn cao và hệ số giãn nở nhiệt thấp. Do đó, sản phẩm gốm sứ nhôm oxit là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp, ví dụ như:
- Trục và piston trong môi trường mài mòn cao
- Con lăn và ổ bi
- Lớp lót chống mài mòn
- Bộ phận bán dẫn
- bộ phận máy móc
- Chất cách điện nhiệt độ cao
- Cách điện cao áp
- Dây điện và bộ dẫn dây
- Seal cơ khí
Đặc tính cơ bản của gốm sứ nhôm oxit
Alumina là một vật liệu gốm sứ cao cấp nhờ tính ổn định ở nhiệt độ cao. Đây là loại gốm sứ cao cấp được sử dụng phổ biến nhất, với độ tinh khiết của gốm sứ alumina do Zhihao Ceramics cung cấp nằm trong khoảng từ 95,1% đến 99,51%.
- Độ cách điện điện xuất sắc (1×10)14Đến 1×1015 Ω cm);
- Độ bền cơ học trung bình đến siêu cao (300 đến 630 MPa);
- Độ bền nén rất cao (từ 2000 đến 4000 MPa);
- Độ cứng cao (15 đến 19 GPA);
- Độ dẫn nhiệt trung bình (20 đến 30 W/MK);
- Độ dày thấp (3,75 đến 3,95 g/cm³)3);
- Nhiệt độ sử dụng khi không có tải cơ học là 1650℃;
- Không hoạt tính sinh học, tương thích với thực phẩm.
氧化铝陶瓷与其他常见工业陶瓷对比表
| So sánh chiều | Gốm sứ oxit nhôm (Al₂O₃) | Gốm zirconia (ZrO₂) | Gốm silicon carbide (SiC) | Gốm silicon nitride (Si₃N₄) |
|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm cốt lõi | 综合性能均衡、成本低 | 高韧性、抗冲击强 | 超高硬度、耐高温强 | 高强度、抗热震强 |
| Độ cứng | 高 | 中等偏高 | Rất cao | 高 |
| 韧性(抗断裂能力) | trung bình | 很高(优势项) | 低 | 高 |
| Độ bền mài mòn | 高 | trung bình | Rất cao | 高 |
| Khả năng chịu nhiệt độ cao | 1600℃左右稳定 | 中等(略低) | 非常高(优) | 很高(优) |
| 抗热震性能 | Thông thường | Thông thường | trung bình | 非常强(优势) |
| Điện cách điện | xuất sắc | xuất sắc | 半导体特性(较差) | tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | tốt | xuất sắc | 极强 | tốt |
| Độ khó gia công | trung bình | cao hơn | 很高 | 很高 |
| chi phí | 较低(优势) | cao hơn | 高 | 高 |
| Ứng dụng điển hình | 结构件、绝缘件、耐磨件 | 医疗、轴承、阀芯 | 高温部件、密封件 | 发动机部件、轴承、热端结构 |
Nhà cung cấp gốm sứ oxit nhôm
Chihao Ceramics là nhà cung cấp gốm sứ chuyên nghiệp, với nhiều năm kinh nghiệm trong sản xuất các bộ phận gốm sứ chính xác chất lượng cao. Chúng tôi tận dụng đội ngũ giàu kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về vật liệu gốm sứ để tạo ra các sản phẩm gốm sứ chính xác tốt nhất cho khách hàng với giá cả cạnh tranh.




