Mô tả

氮化硅陶瓷棘轮的优点
氮化硅材料高硬度可显著降低齿面磨损,高抗弯强度使齿根在瞬时冲击载荷下不易断裂。特别是在高频分度机构中,棘轮每分钟可能经历大量啮合动作,氮化硅陶瓷仍可长期保持齿距一致和齿尖完整。氮化硅低热膨胀特性使其在高温传动设备中仍能保持止退精度,不会因热胀冷缩导致锁止误差。对于医疗和半导体设备,还能避免金属磨屑进入系统,提高洁净可靠性。
- 高强度高耐磨
- 高抗弯抗崩齿
- 棘齿边缘清晰
- 抗热震性能好
- 耐腐蚀不生锈
- 高洁净无污染
Ứng dụng của gốm silicon nitride
Gốm silicon nitride có các tính chất cơ học, nhiệt và điện tuyệt vời. Nó cũng là một trong những vật liệu gốm công nghiệp có độ cứng cao và ổn định nhiệt động học nhất. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các bộ phận ổ trục, đặc biệt là những bộ phận cần hoạt động ở nhiệt độ và áp suất cao. Do đó, các sản phẩm gốm silicon nitride là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp, chẳng hạn như:
- Vòng bi quay và vòng bi lăn
- Cutting tools
- Các bộ phận động cơ: van, đệm cánh tay đòn, mặt đệm
- Giá đỡ cuộn dây cảm ứng
- Cánh tuabin, cánh quạt, gầu xúc
- Kẹp hàn và hàn mềm
- Bộ phận gia nhiệt
- lò nung
Đặc tính cơ bản của gốm silicon nitride
Gốm silicon nitride là một loại vật liệu gốm vô cơ. Silicon nitride có độ bền cao, đặc biệt là silicon nitride ép nhiệt, đây là một trong những vật liệu cứng nhất trên thế giới. Nó có các đặc tính như độ bền cao, mật độ thấp và khả năng chịu nhiệt độ cao.
- Màu sắc: Xám và xám đen
- Mật độ: 3,15~3,25 g/cm3
- Độ cứng: HRA 92~94
- Nhiệt độ sử dụng tối đa: 1300 ~1600 ℃
- Hệ số dẫn nhiệt: 23-25 W/(m·K)
- Độ bền uốn: ≥900 MPa
- Độ bền gãy: 6~8 (Mpa.m1/2)
- Hệ số giãn nở nhiệt (0~1400℃): 2.95~3×10-6/℃
Nhà cung cấp gốm silicon nitride
Chihao Ceramics là nhà cung cấp gốm sứ chuyên nghiệp, với nhiều năm kinh nghiệm trong sản xuất các bộ phận gốm sứ chính xác chất lượng cao. Chúng tôi tận dụng đội ngũ giàu kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về vật liệu gốm sứ để tạo ra các sản phẩm gốm sứ chính xác tốt nhất cho khách hàng với giá cả cạnh tranh.





