Hằng số điện môi của gốm sứ tiên tiến
Hằng số điện môi, còn được gọi là hằng số điện môi tương đối (εr), là chỉ số đo lường khả năng lưu trữ năng lượng điện của vật liệu trong điện trường. Nó biểu thị tỷ lệ giữa hằng số điện môi của vật liệu và hằng số điện môi của chân không (ε₀). Hằng số điện môi càng cao, khả năng lưu trữ điện tích càng mạnh, điều này rất quan trọng trong tụ điện, chất cách điện và các linh kiện điện tử tần số cao.
Vật liệu gốm sứ tiên tiến được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tần số cao, công suất cao, vi sóng, radar và đóng gói nhờ vào các tính chất điện môi khác nhau của chúng. Khi lựa chọn vật liệu, các doanh nghiệp cần xem xét tổng hợp các yếu tố như tần số làm việc, quản lý nhiệt, cấu trúc cơ khí và độ chính xác kích thước để đánh giá và lựa chọn tổ hợp vật liệu tối ưu.

Tầm quan trọng của hằng số điện môi gốm sứ
Vật liệu gốm được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực điện tử và cách điện vì nó có:
Hằng số điện môi đóng vai trò quan trọng trong các thành phần tần số vô tuyến, bảng mạch, tụ điện, ăng-ten và vỏ bọc bán dẫn. Việc lựa chọn vật liệu gốm sứ phù hợp với hằng số điện môi thích hợp sẽ đảm bảo hiệu suất tối ưu, đặc biệt trong môi trường tần số cao và nhiệt độ cao.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hằng số điện môi của gốm sứ
Điện môi tổn thất và tần số ổn định
Hệ số điện môi (εr) quyết định khả năng lưu trữ điện tích, trong khi tổn thất điện môi (tan δ) đo lường mức độ tiêu tán năng lượng. Các vật liệu như PTFE hoặc h-BN có giá trị tan δ rất thấp, do đó rất phù hợp cho thiết kế tần số cao.
Một yếu tố khác là tính phụ thuộc tần số. Một số loại gốm (ví dụ như oxit zirconium) có hằng số điện môi cao, nhưng lại thể hiện mức tổn thất và độ không ổn định lớn hơn trong dải tần số GHz, trong khi AlN và Si₃N₄ vẫn duy trì độ ổn định cao hơn.
Hằng số điện môi của các vật liệu gốm sứ thông thường
| Vật liệu gốm sứ | Hằng số điện môi (εr) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Aluminium oxide (Al₂O₃) | 9–10 | Hiệu suất cao, cấu trúc ổn định, giá thành hợp lý |
| Zirconium oxide (ZrO₂) | 18–25 | Độ bền cao, độ giãn nở nhiệt cao |
| ZTA20 (Zirconia-Toughened Alumina) | 12–15 | Có cả độ bền và tính chất điện môi |
| Silicon nitride (Si₃N₄) | 7–8 | Độ bền cao, tổn thất điện môi thấp |
| Nitrua nhôm (AlN) | 8.5–9 | Độ dẫn nhiệt cao, tổn thất điện môi thấp |
| Silicon carbide (SiC) | 9.7–10.2 | Độ ổn định tần số cao vượt trội |
| Oxit beo (BeO) | 6,5–7,5 | Độ dẫn nhiệt cao, εr thấp |
| Boron nitride hexagonal (h-BN) | ~4 | Hệ số εr cực thấp, tính ổn định nhiệt xuất sắc |
| MGC (Glass Ceramic) | 5.6 | Có thể gia công CNC, rất phù hợp với cấu trúc vi sóng. |
*Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
Hướng dẫn lựa chọn vật liệu: Lựa chọn gốm sứ dựa trên hằng số điện môi
| Hướng ứng dụng | Tài liệu giới thiệu | Lý do |
| Tần số cao/mất mát thấp | Nitrua nhôm, oxit berili, nitrua bo lục giác | Thấp εr + tổn thất thấp + độ dẫn nhiệt cao |
| Đóng gói nguồn điện/Làm mát | Aluminum nitride, aluminum oxide | Độ dẫn điện εr vừa phải + khả năng tản nhiệt xuất sắc |
| Radar dome/antenna dome | MGC, BeO | Khả năng gia công tốt + εr thấp |
| Tụ điện tần số cao | Zirconium oxide (ZrO₂) | Cao εr + Độ bền cơ học tốt |
| Cấu trúc vi sóng | Magna | Dễ gia công + tính ổn định điện môi |
Cần giúp đỡ để chọn gốm sứ phù hợp?
Việc lựa chọn vật liệu gốm sứ có độ bền cao phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ tin cậy lâu dài và hiệu suất tối ưu. Dù bạn cần gốm sứ dựa trên zirconia, silicon nitride hay alumina, vật liệu của chúng tôi đều cung cấp độ bền, độ bền và độ chính xác hàng đầu trong ngành.
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn – hãy liên hệ với chúng tôi ngay lập tức, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những lời khuyên chuyên nghiệp và tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của bạn.
Hằng số điện môi: Gốm sứ và các vật liệu khác
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về ưu điểm của hằng số điện môi gốm trong việc lựa chọn vật liệu, bảng dưới đây so sánh vật liệu gốm với các vật liệu cách điện thông dụng, vật liệu công nghiệp điện tử và nhựa polymer:
*Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.









