Độ bền điện môi của gốm sứ tiên tiến
Điện áp bền, còn được gọi là điện áp phá vỡ, là cường độ điện trường tối đa mà vật liệu có thể chịu đựng trước khi dẫn điện. Đơn vị của nó là kV/mm (hoặc MV/m), và nó rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của vật liệu cách điện trong các ứng dụng điện tử, cao áp và nhiệt. Bài viết này thảo luận về các tính chất điện môi của các vật liệu gốm chính, nhựa và vật liệu cách điện, so sánh trực quan và đi sâu vào tầm quan trọng của chúng.

Điện áp bền là gì?
Điện môi bền là khả năng chịu được điện trường tối đa mà vật liệu có thể chịu đựng mà không bị phá vỡ điện. Trong chất rắn, khi có đủ năng lượng để ion hóa cấu trúc và cho phép dòng điện chạy qua, hiện tượng phá vỡ điện sẽ xảy ra. Điện môi bền cao là yếu tố quan trọng để ngăn chặn hồ quang điện, đảm bảo an toàn và tuổi thọ của thiết bị.
Tính chất của gốm sứ thường vượt trội hơn so với nhựa và thủy tinh, với độ bền điện môi từ 10-40 kV/mm, trong khi nhựa chỉ có 1-3 kV/mm.
Các lưu ý về an toànGốm sứ có thể xử lý trường điện tốt hơn, nhưng phải chọn loại gốm sứ có tính tương thích nhiệt và cơ học.
Tại sao nó được coi là chỉ số cốt lõi?
Những nhận định quan trọng
Độ bền điện môi của vật liệu gốm
| Vật liệu gốm sứ | Điện áp bền (kV/mm) | Đặc điểm |
| Oxit beo (BeO) | ~27 kV/mm | Độ dẫn nhiệt xuất sắc và độ bền điện môi cao; được sử dụng trong các thiết bị điện tử công suất cao. |
| Nitrua nhôm (AlN) | ~20 kV/mm | Độ dẫn nhiệt cao, cách điện tốt; thích hợp cho lĩnh vực vi điện tử. |
| ZTA 20% | 80 – 120 kV/mm | Zirconia-toughened alumina, có độ bền gãy được tăng cường và tính chất điện môi vừa phải. |
| Silicon nitride (Si3N4) | ~15 kilovolt/mm | Có độ bền cơ học cao, khả năng chống sốc nhiệt tốt, có thể sử dụng trong môi trường có yêu cầu khắt khe. |
| Boron nitride (BN) | 40 kilovolt/mm | Độ ổn định nhiệt và cách điện điện tuyệt vời; thường được sử dụng trong các ứng dụng tần số vô tuyến và chân không. |
| Glass-ceramic (MGC) | ~15 kilovolt/mm | Dễ gia công, đồng thời duy trì cách điện; thích hợp cho thiết kế nguyên mẫu và hình dạng tùy chỉnh. |
| Silicon carbide (SiC) | 2–10 kV/mm | Độ cứng cao, độ dẫn nhiệt cao, nhưng độ bền điện môi hạn chế; được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao. |
| Aluminium oxide (Al₂O₃, 96-99.71 TP3T) | 17 kilovolt/mm | Gốm kỹ thuật được sử dụng rộng rãi, có tính chất cơ học, nhiệt và điện cân bằng. |
| Zirconium oxide (ZrO₂) | ~9 kilovolt/mm | Độ bền và độ dẻo dai cao; độ bền điện môi thấp, nhưng được sử dụng trong các trường hợp yêu cầu độ dẻo dai cao. |
*Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
*Thông thường, tính chất điện môi sẽ giảm đáng kể khi nhiệt độ tăng lên.
Cần giúp đỡ để chọn gốm sứ phù hợp?
Việc lựa chọn vật liệu gốm sứ có độ bền cao phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ tin cậy lâu dài và hiệu suất tối ưu. Dù bạn cần gốm sứ dựa trên zirconia, silicon nitride hay alumina, vật liệu của chúng tôi đều cung cấp độ bền, độ bền và độ chính xác hàng đầu trong ngành.
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn – hãy liên hệ với chúng tôi ngay lập tức, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những lời khuyên chuyên nghiệp và tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của bạn.
So sánh độ bền điện môi
Dưới đây là biểu đồ so sánh độ bền điện môi của gốm sứ tiên tiến với nhựa và vật liệu cách điện thông thường.
*Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.








