Khả năng chống ăn mòn và tính ổn định hóa học của gốm sứ tiên tiến
Gốm sứ tiên tiến đã thu hút sự quan tâm ngày càng tăng trong các ngành công nghiệp quan trọng nhờ khả năng chống ăn mòn và tính ổn định hóa học vượt trội, đặc biệt trong các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, axit/bazơ mạnh và khí ăn mòn. So với kim loại và nhựa kỹ thuật, gốm sứ tiên tiến có tuổi thọ và hiệu suất vượt trội trong điều kiện ăn mòn hóa học, khiến nó trở thành vật liệu không thể thiếu trong các lĩnh vực chế biến bán dẫn, công nghiệp hóa chất, hàng không vũ trụ và ứng dụng năng lượng.
Đi đến

Corrosion resistance là gì? Tại sao nó lại quan trọng?
Khả năng chống ăn mòn là khả năng của vật liệu duy trì cấu trúc và tính chất của mình mà không bị phân hủy khi tiếp xúc với môi trường hóa học như axit, kiềm, muối, v.v.
Các loại gốm sứ tiên tiến như oxit nhôm (Al₂O₃), oxit zirconi (ZrO₂), cacbua silic (SiC) và nitrua silic (Si₃N₄) là các vật liệu vô cơ phi kim loại, có liên kết ion mạnh hoặc liên kết cộng hóa trị. Điều này khiến cho khả năng chống ăn mòn của chúng vượt trội hơn hẳn so với hầu hết các kim loại và nhựa kỹ thuật.
Đối với gốm sứ tiên tiến, đặc tính này rất quan trọng vì:
Ưu điểm về tính ổn định hóa học của gốm sứ tiên tiến
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn của gốm sứ
Tốc độ hòa tan của gốm sứ trong môi trường ăn mòn (dữ liệu thí nghiệm)
Bảng dưới đây liệt kê tốc độ hòa tan của các vật liệu gốm chính được đo trong các môi trường ăn mòn thông thường, cho thấy độ bền hóa học lâu dài của chúng:
| Vật liệu | trung bình | Nhiệt độ | trong thời gian | Tốc độ hòa tan (mg/cm²/ngày) |
| Aluminium oxide (Al₂O₃) | Axit clohydric (10%) | 100°C | 24 giờ | ~0.02 |
| Zirconium oxide (ZrO₂) | Axit sunfuric (30%) | 150°C | 24 giờ | ~0.015 |
| ZTA20 | Axit clohydric (10%) | 100°C | 24 giờ | ~0.025 |
| Silicon nitride (Si₃N₄) | Hydroxide natri (20%) | 80°C | 72 giờ | ~0.01 |
| Nitrua nhôm (AlN) | Nước khử ion (pH 7) | nhiệt độ phòng | 7 ngày | ~0.5 |
| Silicon carbide (SiC) | Nitric acid₃ (50%) | 120°C | 48 giờ | <0.01 |
| Oxit beo (BeO) | Axit clohydric (10%) | 90°C | 24 giờ | ~0.02 |
| Boron nitride hexagonal (h-BN) | Axit sunfuric (98%) | 100°C | 24 giờ | ~0.15 |
| MGC (Glass Ceramic) | Hydroxide natri (10%) | 80°C | 24 giờ | ~0.2 |
Lưu ý: Các vật liệu như AlN và MGC có tính phản ứng mạnh hơn trong nước hoặc dung dịch kiềm, trong khi SiC và Al₂O₃ thể hiện tính trơ cực độ trong cả axit và kiềm.
*Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
Các vật liệu gốm chính: Đặc tính và ứng dụng
Nhấp vào chữ màu xanh để xem thông tin chi tiết về các vật liệu gốm sứ tiên tiến:
| Vật liệu | Điểm nổi bật về tính ổn định hóa học | Ứng dụng phổ biến |
| Aluminium oxide (Al₂O₃) | Có tính trơ cao trong môi trường axit và kiềm | Thiết bị bán dẫn, thiết bị cấy ghép y tế |
| Zirconium oxide (ZrO₂) | Ổn định trong điều kiện axit; khả năng chịu kiềm hạn chế | Bơm, van, cảm biến |
| ZTA20 | Tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn | Các bộ phận cấu trúc, các bộ phận bị mài mòn |
| Silicon nitride (Si₃N₄) | Có khả năng chống axit và chống oxy hóa nhiệt rất mạnh | Phụ tùng động cơ khí đốt, động cơ ô tô |
| Nitrua nhôm (AlN) | Khả năng chống hóa chất tốt, tính dẫn nhiệt cao | Bảng mạch điện tử, bộ tản nhiệt |
| Silicon carbide (SiC) | Có khả năng chống lại hầu hết các hóa chất | Reactor hóa học, phớt kín, bộ trao đổi nhiệt |
| Oxit beo (BeO) | Tính chất hóa học ổn định, tính chất nhiệt tốt | Hệ thống điện tử quân sự, hệ thống không gian |
| Boron nitride (BN) | Dù ở nhiệt độ cao vẫn giữ tính trơ, không xảy ra phản ứng. | Nồi nấu, chất cách điện trong môi trường phản ứng |
| Glass-ceramic (MGC) | Khả năng chống hóa chất tốt, dễ gia công | Mẫu thử, linh kiện chân không |
Kiến thức liên quan:
Cần giúp đỡ để chọn gốm sứ phù hợp?
Việc lựa chọn vật liệu gốm sứ có độ bền cao phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ tin cậy lâu dài và hiệu suất tối ưu. Dù bạn cần gốm sứ dựa trên zirconia, silicon nitride hay alumina, vật liệu của chúng tôi đều cung cấp độ bền, độ bền và độ chính xác hàng đầu trong ngành.
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn – hãy liên hệ với chúng tôi ngay lập tức, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những lời khuyên chuyên nghiệp và tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của bạn.
So sánh tính chống ăn mòn của các vật liệu thông dụng
Biểu đồ này thể hiện tốc độ hòa tan của các loại vật liệu gốm sứ tiên tiến trong ba môi trường ăn mòn điển hình (đơn vị: mg/cm²/ngày), giúp dễ dàng nhận biết tính ổn định hóa học của các loại vật liệu gốm sứ tiên tiến trong môi trường axit, kiềm và muối.
*Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.











