Đặc tính của vật liệu gốm sứ tiên tiến
Zhi Hao Ceramics cung cấp đầy đủ các loại vật liệu gốm sứ tiên tiến như oxit, nitrit và cacbit, có tính chất cơ học, nhiệt học, điện học và hóa học xuất sắc, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực có nhu cầu cao như hàng không vũ trụ, điện tử, bán dẫn, y tế, ô tô và năng lượng.
Chúng tôi không chỉ cung cấp vật liệu mà còn cam kết liên tục tối ưu hóa thiết kế và kết hợp tính năng của vật liệu để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.
Trang này sẽ cung cấp một tổng quan hệ thống về các đặc tính cơ bản của các loại vật liệu gốm kỹ thuật thông dụng, đồng thời cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết để giúp bạn đưa ra quyết định khoa học khi lựa chọn vật liệu phù hợp.
Tính chất cơ học
Các tính chất cơ học xác định hiệu suất của gốm sứ dưới tác động của các tải trọng cơ học như nén, kéo và uốn. Các tính chất này bao gồm độ cứng của gốm sứ, độ bền uốn, độ bền nén, mô đun Young và độ bền gãy. Các tính chất này rất quan trọng đối với các ứng dụng như gốm sứ chống mài mòn, ổ trục gốm sứ, phớt kín và các cấu trúc chịu tải trọng cao.
Giải thích các từ khóa liên quan:
Bảng thông số kỹ thuật cơ học
| Vật liệu | Độ cứng (Hv) | Độ bền uốn (MPa) | Mô đun đàn hồi (GPa) | Độ bền gãy (MPa·m^1/2) |
| Aluminium oxide (99.7%) | ~1800 | 300–400 | 370 | 3,5–4,5 |
| Zirconium oxide (Y-TZP) | ~1200 | 900–1200 | 210 | 8–10 |
| ZTA20 | ~1500 | 500–700 | 300 | 6–7 |
| silicon nitride | ~1550 | 800–1000 | 320 | 6–8 |
| silicon carbide | ~2500 | 400–550 | 410 | 3.0–4.0 |
| nitrua nhôm | ~1200 | 300–400 | 320 | 2,5–3,5 |
| Gốm sứ có thể gia công | ~500 | 150–200 | 65 | 1,5–2,0 |
| Boron nitride (h-BN) | ~100 | <100 | 30 | Không áp dụng |
| oxit berili | ~1200 | 250–300 | 300 | 2,5–3,0 |
Tính chất nhiệt
Trong các ứng dụng liên quan đến nhiệt độ cao hoặc chu kỳ nhiệt nhanh, các đặc tính nhiệt là yếu tố quan trọng. Các đặc tính như hệ số dẫn nhiệt, hệ số giãn nở nhiệt và nhiệt độ sử dụng tối đa là rất quan trọng đối với các bộ tản nhiệt, vật liệu cách nhiệt chịu nhiệt cao và các bộ phận động cơ.
Giải thích các từ khóa liên quan:
Bảng thông số hiệu suất nhiệt
| Vật liệu | Độ dẫn nhiệt (W/m·K) | Hệ số giãn nở nhiệt (10⁻⁶/K) | Nhiệt độ làm việc tối đa (°C) |
| oxit nhôm | 25–35 | 7.5 | 1500 |
| Zirconium oxide | 2–3 | 10–11 | 1000 |
| Zinc thiourea | 12–15 | 8–9 | 1450 |
| silicon nitride | 25–30 | 3.2 | 1300 |
| silicon carbide | 120–150 | 4.0 | 1600 |
| nitrua nhôm | 170–200 | 4.5 | 1000 |
| Gốm sứ có thể gia công | 1.5 | 9.0 | 800 |
| boron nitride | 30–50 | 1.0 | 900 |
| oxit berili | 250 | 8.0 | 1200 |
Đặc tính điện
Tính chất điện quyết định khả năng cách điện hoặc dẫn điện của vật liệu. Gốm sứ cách điện hoặc gốm sứ điện môi và các loại gốm sứ tiên tiến khác được ứng dụng rộng rãi trong tụ điện, vật liệu cách điện, bảng mạch in và thiết bị vi sóng.
Giải thích các từ khóa liên quan:
Bảng thông số kỹ thuật điện
| Vật liệu | Điện áp bền (kV/mm) | Hằng số điện môi (1MHz) | Điện trở suất thể tích (Ω·cm) |
| oxit nhôm | 10–15 | 9–10 | >10¹⁴ |
| Zirconium oxide | 7–9 | 22–30 | >10¹⁰ |
| Zinc thiourea | 9–11 | 15–20 | >10¹² |
| silicon nitride | 12 | 8–9 | >10¹⁴ |
| silicon carbide | ~5 | 9–10 | ~10⁵–10⁶ (bán dẫn) |
| nitrua nhôm | 12–15 | 8.5 | >10¹³ |
| Gốm sứ có thể gia công | 6–8 | 6 | >10¹² |
| boron nitride | 4–5 | 4 | >10¹⁵ |
| oxit berili | 9–10 | 6.5–7 | >10¹⁴ |
Khả năng chống hóa chất
Tính ổn định hóa học quyết định khả năng chịu đựng môi trường hóa học khắc nghiệt của vật liệu. Gốm chống ăn mòn là vật liệu lý tưởng cho các thiết bị phản ứng hóa học, thiết bị bán dẫn và hệ thống tiệt trùng y tế.
Giải thích các từ khóa liên quan:
Bảng so sánh tính kháng hóa chất
| Vật liệu | Khả năng chịu axit | Khả năng chịu kiềm | Khả năng chống oxy hóa |
| oxit nhôm | tốt hơn | Được rồi | tốt hơn |
| Zirconium oxide | Được rồi | Thông thường | Được rồi |
| Zinc thiourea | tốt hơn | Được rồi | tốt hơn |
| silicon nitride | tốt hơn | Được rồi | tốt hơn |
| silicon carbide | tốt hơn | tốt hơn | tốt hơn |
| nitrua nhôm | Thông thường | 差 | Thông thường |
| Gốm sứ có thể gia công | Thông thường | 差 | Thông thường |
| boron nitride | Được rồi | 差 | Tốt (trơ với HF) |
| oxit berili | Được rồi | Thông thường | Được rồi |
Ứng dụng dựa trên hiệu suất
Gốm sứ tiên tiến được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào các đặc tính vượt trội như độ bền cơ học cao, ổn định nhiệt, cách điện và kháng hóa chất. Phần này giới thiệu các trường hợp ứng dụng dựa trên các yêu cầu tính năng khác nhau, giúp kỹ sư và nhà phát triển sản phẩm lựa chọn vật liệu gốm sứ phù hợp nhất.
Câu hỏi thường gặp về đặc tính của vật liệu gốm sứ
Việc lựa chọn gốm sứ tiên tiến phụ thuộc vào yêu cầu về tính năng của ứng dụng cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ dựa trên các đặc tính nêu trên:
Hãy để chúng tôi giúp bạn chọn vật liệu phù hợp
Tại Zhi Hao Ceramics, chúng tôi tập trung vào việc cung cấp và gia công gốm kỹ thuật tiên tiến theo thiết kế và yêu cầu hiệu suất của bạn. Dù bạn đang phát triển sản phẩm mới hay cải tiến các thành phần hiện có, các kỹ sư vật liệu của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn lựa chọn loại gốm phù hợp nhất cho ngành của bạn.




