先进陶瓷的最高工作温度
先进陶瓷的最高工作温度远高于传统金属或工程塑料。相比之下,一些高性能陶瓷可以承受高达 2200°C 的持续工作温度,而传统金属在 1200°C 至 1500°C 时就会开始熔化。这使得高温陶瓷材料成为高温工业应用的理想选择。
然而,在选择2000°C左右使用的材料时,必须仔细考虑应用环境。许多超高温陶瓷,例如氮化硼和碳化硅,需要惰性或还原性环境。在氧化环境中,它们的最高工作温度可能会显著降低。
本文探讨了主要陶瓷材料的最高工作温度极限,并将其与金属和塑料进行了比较,并解释了如何在高温应用中利用它们的特性。
Đi đến

高温陶瓷为何如此重要
先进陶瓷在极端温度下仍能保持结构和化学完整性,这在以下应用中至关重要:
它们具有优异的抗热震性、氧化稳定性和低热膨胀性,尤其与金属和聚合物相比。这使得它们在许多高科技和工业应用中具有不可替代的地位。
最高工作温度是多少?
最高工作温度是指材料在长时间内能够承受的最高温度,而不会出现性能明显下降,例如软化、熔化、氧化或结构破坏。
对于陶瓷来说,该温度受以下因素影响:
陶瓷材料及其最高温度
| Vật liệu gốm sứ | Nhiệt độ làm việc tối đa (°C) | 笔记 |
| Boron nitride (BN) | 2000 | 仅限惰性气体 |
| 氧化铝(Al2O3) | 1650 | 最广泛使用的先进陶瓷 |
| 碳化硅(SSiC) | 1400 | Tính dẫn nhiệt xuất sắc |
| ZTA20 | 1400 | 增韧氧化锆-氧化铝复合材料 |
| Silicon nitride (Si3N4) | 1300 | Khả năng chống sốc nhiệt tốt |
| Nitrua nhôm (AlN) | 1200 | 非常适合电子基板 |
| Oxit beo (BeO) | 1200 | 高导电性,加工过程中有毒 |
| Magna | 900 | 用于原型设计、电子产品 |
| 氧化锆(YPZ) | 850 | 受相位不稳定性限制 |
*Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
Cần giúp đỡ để chọn gốm sứ phù hợp?
Việc lựa chọn vật liệu gốm sứ có độ bền cao phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ tin cậy lâu dài và hiệu suất tối ưu. Dù bạn cần gốm sứ dựa trên zirconia, silicon nitride hay alumina, vật liệu của chúng tôi đều cung cấp độ bền, độ bền và độ chính xác hàng đầu trong ngành.
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn – hãy liên hệ với chúng tôi ngay lập tức, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những lời khuyên chuyên nghiệp và tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của bạn.
最高工作温度比较:陶瓷与金属和塑料
下面的条形图显示了各种工程材料的最高工作温度——从高温陶瓷到普通工业塑料,按从高到低的顺序排列。
*Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
陶瓷的最高温度应用
先进陶瓷因其卓越的耐热性而被广泛应用于严苛环境中,通常在1000°C以上仍能保持结构完整性和功能稳定性。以下是各行业的应用案例,重点介绍了陶瓷材料的类型及其典型的最高使用温度。










