什么是硬度?
硬度是指材料抵抗局部塑性变形(例如压痕、刮擦或磨损)的能力。对于陶瓷,通常使用维氏硬度 (HV) 测试。在该测试中,将一个金刚石金字塔形压头在标准载荷下压入材料表面。压痕越小,材料越硬。由于其强大的离子/共价键和紧密堆积的晶体结构,先进陶瓷的硬度远超大多数金属和聚合物。
小贴士:硬度高不代表韧性高,比如碳化硅、氧化铝虽然很硬,但比金属脆,容易碎裂。
为什么硬度在先进陶瓷应用中如此重要
主要先进陶瓷的硬度数据
| Vật liệu gốm sứ | 维氏硬度(HV) | 莫氏硬度 | 笔记 |
|---|---|---|---|
| Silicon carbide (SiC) | 2,500 – 3,100 | 9.5 | 优异的耐磨性 |
| Aluminium oxide (Al₂O₃) | 1,800 – 2,200 | 9 | 价格实惠且高度耐用 |
| Silicon nitride (Si₃N₄) | 1,400 – 1,800 | 8.5 – 9 | 坚韧且热稳定 |
| ZTA陶瓷 | 1,500 – 1,800 | – 9 | 兼具硬度和韧性 |
| Zirconium oxide (ZrO₂) | 1,200 – 1,400 | 8 – 8.5 | 高韧性,中等硬度 |
| Oxit beo (BeO) | 1,200 – 1,400 | ~9 | Độ dẫn nhiệt cao |
| Nitrua nhôm (AlN) | 1,100 – 1,300 | ~8.5 | Tính dẫn nhiệt |
| Glass ceramics that can be processed | 450 – 600 | ~6 | Dễ gia công |
| Boron nitride (h-BN) | 25 – 40 | 2 | 非常柔软,润滑性能 |
*Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.
Cần giúp đỡ để chọn gốm sứ phù hợp?
Lựa chọn vật liệu gốm sứ phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ tin cậy lâu dài và hiệu suất tối ưu. Dù bạn cần gốm sứ oxit zirconium, nitrua silic hay oxit nhôm, vật liệu của chúng tôi đều cung cấp độ bền, độ bền và độ chính xác hàng đầu trong ngành.
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn – hãy liên hệ với chúng tôi ngay để nhận được tư vấn chuyên nghiệp, được tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của bạn.
硬度对照表:陶瓷、金属和塑料
下面的条形图显示了各种工程材料的维氏硬度 (HV)——从超硬陶瓷到普通工业塑料,按从硬到软的顺序排列。
*Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo.











