六方氮化硼的优点
Boron nitride hexagonal không tan trong nước lạnh, khi nước sôi, nó thủy phân rất chậm và tạo ra một lượng nhỏ axit boric và amoniac. Nó không phản ứng với axit yếu và bazơ mạnh ở nhiệt độ phòng, tan ít trong axit nóng, và cần được xử lý bằng natri hydroxit hoặc kali hydroxit nóng chảy để phân hủy.
氮化硼的各项优点:
1、高耐热性:3000℃升华,其强度1800℃为室温的2倍,1500℃空冷至室温数十次不破裂,在惰性气体中2800℃不软化。
2、高导热系数:热压制品为33W/M.K和纯铁一样,在530℃以上是陶瓷材料中导热最大的材料。
3、低热膨胀系数:膨胀系数仅次于石英玻璃,是陶瓷中最小的,加上其具有高导热性,所以抗热震性能很好。
4、优良的电性能:高温绝缘性好,常温下电阻率大于10^14Ω·cm,在2000℃时还可以达到10^3Ω·cm,是陶瓷中最好的高温绝缘材料。
5、良好的耐腐蚀性:与一般金属(铁、铜、铝、铅等)、稀土金属,贵重金属,半导体材料(锗、硅、砷化钾),玻璃,熔盐(水晶石、氟化物、炉渣)、无机酸、碱均不产生反应。
6、较低的摩擦系数:U为0.16,高温下不增大,比二硫化钼,石墨耐高温,氧化气氛可用到850℃,真空下可用到1800℃。
7、高纯度:其杂质含量小于10PPM,而含硼的含量大于43.6%。
8、可机械加工性:硬度低,可用一般机械加工方法加工成精度很高的零部件制品。
六方氮化硼陶瓷加工建议
氮化硼陶瓷材料具备优异的机械加工性能,可根据需要加工成公差极小的复杂形状。
氮化硼陶瓷材料的加工,应当注意以下事项:
1、氮化硼陶瓷材料均可使用标准的高速钢制切削工具进行加工,对于材质较硬的复合型材料的加工,推荐使用硬质合金刀具或金刚石刀具。
2、可根据需要进行研磨加工,可使用标准丝锥和板牙加工螺纹。
3、加工过程应始终保持干燥,不需要使用切削油和冷却剂。
4、切削工具应当锋利而干净,不使用负倾角的切削工具。
5、加工材料时,卡住和夹紧时应小心,避免施加过大压力,应采用顺铣技术防止产生缺边缺角。
Hiểu các thông số kỹ thuật của gốm nitrua bo
Bài viết mới nhất
Gốm sứ là vật liệu tự nhiên hay nhân tạo? Trong ngành sản xuất hiện đại và công nghiệp công nghệ cao, câu hỏi “Gốm sứ là vật liệu tự nhiên hay nhân tạo?” ...
Silicon carbide là loại tinh thể nào? Trong thời đại công nghiệp sản xuất công nghệ cao phát triển nhanh chóng hiện nay, vật liệu gốm sứ không còn bị giới hạn trong các ứng dụng truyền thống. Với sự phát triển của ngành bán dẫn, năng lượng... ...
Từ truyền thống đến sáng tạo: Định nghĩa lại vật liệu gốm sứ Khi nhắc đến “gốm sứ”, nhiều người thường nghĩ ngay đến đồ gốm gia dụng hoặc tác phẩm nghệ thuật, nhưng trong công nghiệp hiện đại... ...
Zirconia là vật liệu gì? Trong hệ thống vật liệu gốm sứ tiên tiến hiện đại, zirconia (công thức hóa học ZrO₂) được ưa chuộng nhờ độ bền, độ dẻo dai và ...







